xửng vửng

xửng vửng

Một người đàn ông bị một đấm xửng vửng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ):
    • Choáng váng, chóng mặt: "xửng vửng" chỉ trạng thái tinh thần thể chất bị xáo trộn, mất thăng bằng hoặc cảm giác quay cuồng, thường do bị tác động vật mạnh (như một đấm, ngã) hoặc do sốc tinh thần.
    • Lúng túng, bối rối: Trong một số ngữ cảnh, "xửng vửng" còn diễn tả sự mất bình tĩnh, không biết xử trí thế nào trước một tình huống bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Choáng váng, chóng mặt:

    • Bị một đấm xửng vửng, anh ta loạng choạng ngã xuống đất. (Sau đấm, anh ta cảm thấy chóng mặt mất thăng bằng.)
    • ngã khiến xửng vửng cả buổi chiều. ( ngã làm choáng váng suốt buổi chiều.)
  • Lúng túng, bối rối:

    • Trước câu hỏi khó, ấy xửng vửng không biết trả lời thế nào. (Trước câu hỏi khó, ấy bối rối không biết đáp lại ra sao.)
    • Anh ta xửng vửng khi thấy người yêu xuất hiện. (Anh ta lúng túng khi gặp lại người yêu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xửng vửng như mắc mưa" (thành ngữ phương ngữ): diễn tả trạng thái hoảng loạn, mất phương hướng hoàn toàn.
    • Bị sếp mắng, đứng xửng vửng như mắc mưa. (Bị sếp la, hoảng loạn không biết làm .)
Biến thể từ gần giống
  • Xửng (tính từ, phương ngữ): dạng rút gọn của "xửng vửng", thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Trúng đòn, xửng cả người. (Trúng đòn, choáng váng toàn thân.)
  • Chóng mặt (tính từ): cảm giác quay cuồng, mất thăng bằnggần nghĩa với "xửng vửng" nhưng phổ biến hơn trong toàn quốc.

    • Ngồi tàu lâu quá tôi thấy chóng mặt. (Ngồi tàu lâu, tôi thấy quay cuồng.)
  • Bối rối (tính từ): lúng túng, không biết xử trígần nghĩa với nghĩa thứ hai của "xửng vửng".

    • Cậu ấy bối rối trước đám đông. (Cậu ấy lúng túng trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Choáng váng: cảm giác đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng.
  • Hoảng hốt: trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh đột ngột.
  • Luống cuống: vội vàng, lúng túng, không chủ định.
Thành ngữ liên quan
  • Xửng vửng như chó đội nón (phương ngữ): diễn tả sự lố bịch, ngơ ngác, không hợp cảnh.
    • Mặc đồ mới đến đám đông, xửng vửng như chó đội nón. (Mặc đồ mới đến chỗ đông người, ngơ ngác lúng túng.)